
Carlos Eduardo Lopes Cruz
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Carlos Eduardo Lopes Cruz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/96 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 4 | 6/7 | — | 7,37 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/33 | 1 | 3/11 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 41/52 | 4 | 7/15 | — | 6,71 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 51/58 | 1 | 4/9 | — | 7,49 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/62 | 0 | 2/5 | V | 5,96 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 61/66 | 3 | 6/8 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/09/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Viktoria Plzeň | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Baník Ostrava | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | FC Viktoria Plzeň | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Pardubice | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2020 | EC Olímpia | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | EC Bahia B | EC Olímpia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fluminense de Feira FC | EC Bahia B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | EC Bahia U20 | Fluminense de Feira FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh60
- Thể lực48