Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Wiegele

FC Viktoria PlzeňThủ mônAUT
25Tuổi
205Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Florian Wiegele là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
43Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—1010900313972%75%006,55
Cúp C2 châu Âu2026-2027—22180111362%—006,57
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119010086%—006,32
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/314 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/136 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/69 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/36 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Wiegele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaB 1-29010117/250——5,69
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-29081120/3201/1—7,70
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-1dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-29010225/290——6,32
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-29030117/340——5,51
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-390101026/440——7,44
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-39010022/290——5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20232275 nghìn €
04/12/202322150 nghìn €
10/03/202422250 nghìn €
27/05/202423250 nghìn €
19/12/202423225 nghìn €
16/03/202523400 nghìn €
05/06/202524600 nghìn €
21/12/2025241,0 triệu €
23/03/2026251,8 triệu €
19/05/2026252,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Grazer AKFC Viktoria PlzeňCho mượn—
04/01/2025FC Viktoria PlzeňGrazer AKChuyển nhượng—
30/06/2024DSV LeobenFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
30/06/2023SC GleisdorfDSV LeobenChuyển nhượng—
30/06/2022SV LebringSC GleisdorfChuyển nhượng—
30/06/2019SK Sturm Graz IISV LebringChuyển nhượng—
30/06/2017Sturm Graz U16SK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
30/06/2015SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Sturm Graz YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
10/10/2007SV Strassgang YouthSK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com