Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ádám Nagy

Ferencvarosi TCHậu vệHUN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ádám Nagy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—754320001085%47%106,47
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001086%47%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/265 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/44 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/97 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ádám Nagy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-12000001/311/2—6,27
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 2-1900010054/5936/11—6,87
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 1-1900000132/3647/11—6,41
21/09/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-15000005/900/2V5,97
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 3-1900000230/3813/8—6,45
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 2-2660010129/3346/9—6,46
04/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 3-0900000251/5502/9—7,01
31/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-1900000261/7022/5—6,56
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs TrabzonsporT 4-0780100150/5312/3—7,70
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ TrabzonsporT 1-029001115/700/2—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/20151975 nghìn €
20/07/201520100 nghìn €
26/11/2015201,0 triệu €
31/05/2016201,5 triệu €
14/07/2016211,5 triệu €
01/01/2017213,0 triệu €
07/06/2017213,5 triệu €
28/12/2017223,0 triệu €
06/06/2018222,8 triệu €
19/12/2018232,5 triệu €
05/06/2019232,0 triệu €
26/02/2020242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
14/10/2020251,6 triệu €
21/12/2020252,0 triệu €
09/03/2021252,0 triệu €
31/05/2021252,0 triệu €
28/12/2021262,0 triệu €
05/06/2022262,0 triệu €
21/12/2022272,0 triệu €
11/06/2023271,7 triệu €
10/10/2023281,2 triệu €
26/12/2023281,0 triệu €
02/06/202428900 nghìn €
22/12/202429900 nghìn €
01/06/202529900 nghìn €
10/12/202530700 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €
13/09/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026SpeziaFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2024PisaSpeziaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024SpeziaPisaCho mượn—
30/01/2024PisaSpeziaChuyển nhượng—
26/08/2021Bristol CityPisaChuyển nhượng—
07/08/2019BolognaBristol CityHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
13/07/2016Ferencvarosi TCBolognaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2015Ferencvarosi TC BFerencvarosi TCChuyển nhượng—
30/06/2014Ferencvarosi TC U19Ferencvarosi TC BChuyển nhượng—
21/08/2013UnknownFerencvarosi TC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com