Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philippe Rommens

Ferencvarosi TCTiền vệBEL
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Philippe Rommens là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—311120001091%66%006,53
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/109 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philippe Rommens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ TrabzonsporT 1-0610000327/3411/3—6,90
17/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TET 1-01000002/301/1—6,83
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Gornik ZabrzeH 1-1590011037/4023/4V6,83
09/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 1-2450000025/3001/1—6,46
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCH 0-0900010278/7916/8—7,20
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Twente EnschedeH 2-2360000114/1700/1Đ5,65
27/07/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-4210000020/2701/3—5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/20141725 nghìn €
20/02/20151750 nghìn €
30/06/20151750 nghìn €
04/02/20161850 nghìn €
30/06/20161875 nghìn €
01/02/201719100 nghìn €
20/06/201719150 nghìn €
28/02/201820150 nghìn €
28/06/201820150 nghìn €
20/01/201921225 nghìn €
02/07/201921225 nghìn €
28/06/202022325 nghìn €
23/10/202023300 nghìn €
30/12/202023325 nghìn €
03/10/202124400 nghìn €
04/01/202224500 nghìn €
07/06/202224800 nghìn €
10/11/202225800 nghìn €
22/06/2023251,2 triệu €
16/10/2023261,6 triệu €
14/12/2023262,3 triệu €
30/05/2024263,5 triệu €
22/12/2024272,0 triệu €
27/05/2025271,2 triệu €
06/10/2025281,0 triệu €
07/12/202528500 nghìn €
18/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024Go Ahead EaglesFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2021FC OssGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
07/08/2018PSV Eindhoven U21FC OssChuyển nhượng—
30/06/2016PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2014PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Lierse SK YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy61
  • Sức mạnh55
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com