
Alexandr Sojka là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 539 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 84% | 57% | 2 | 0 | 6,77 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 8% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/227 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 15/46 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/70 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/12 (8%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/28 | 1 | 1/6 | — | 5,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 5/7 | V | 6,74 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/42 | 0 | 0/6 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 40/47 | 2 | 3/3 | — | 7,61 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 4-1 | 41 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/27 | 0 | 2/5 | — | 6,82 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 2,3 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Hradec Králové | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.41M € | 410 nghìn € |
| 30/06/2025 | FC Viktoria Plzeň | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Viktoria Plzen B | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC SILON Táborsko | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Viktoria Plzen B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | SK Klatovy 1898 Youth | FC Viktoria Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực37