Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Paluska

FC Viktoria PlzeňHậu vệCZE
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jan Paluska là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—4436000000——104,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Paluska · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs FenerbahceH 0-0900031013/1801/3—6,81
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ AS RomaT 2-1680000011/1600/1—6,45
02/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Malmo FFT 3-0dự bị00000—0———
26/09/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCH 1-1900000035/4314/10—6,95
13/08/2025Cúp C1 châu Âuvs Rangers F.C.T 2-1900000020/2322/5V6,36
06/08/2025Cúp C1 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-3dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C1 châu Âu@ ServetteT 3-1dự bị00000—0———
23/07/2025Cúp C1 châu Âuvs ServetteB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20231725 nghìn €
19/12/202318250 nghìn €
04/06/202418600 nghìn €
19/12/202419750 nghìn €
16/06/2025192,0 triệu €
22/09/2025203,0 triệu €
21/12/2025203,5 triệu €
19/05/2026203,0 triệu €
23/09/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Viktoria Plzen BFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
31/12/2022Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
31/12/2021FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
16/08/2020FK Banik Sokolov YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—
25/08/2016FK Ostrov YouthFK Banik Sokolov YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy39
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com