Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sampson Dweh

FC Viktoria PlzeňHậu vệLBR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Sampson Dweh là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.305Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001083%86%006,86
VĐQG Séc2026-2027—111199020011590%67%307,04
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211350003286%57%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/114 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/15 (86%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
639/708 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
32/62 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
20
Phá bóng
75
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/105 (67%)
Không chiến thắng / thua
33 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/90 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sampson Dweh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2901011028/3635/8—6,98
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2900032142/4815/10—7,33
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0900011146/5324/5—7,28
30/09/2026CANvs MaliB 0-1900010136/4728/10—7,00
25/09/2026CAN@ RwandaB 1-3900000259/6725/5—6,72
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2900031023/2647/9V6,56
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3450000136/4237/11—6,38
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3900020166/7137/13—6,61
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0900000077/8837/8—7,17
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 3-0900000150/5504/7—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202221125 nghìn €
19/06/202321200 nghìn €
19/09/202321800 nghìn €
19/12/2023222,0 triệu €
04/06/2024223,0 triệu €
19/12/2024235,5 triệu €
31/03/2025236,0 triệu €
16/06/2025236,5 triệu €
21/12/2025246,0 triệu €
23/03/2026245,0 triệu €
19/05/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024VyskovFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.385M €385 nghìn €
29/06/2024FC Viktoria PlzeňVyskovCho mượn—
18/07/2023VyskovFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
01/08/2022LPRC Oilers MonroviaVyskovChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh83
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com