
Sampson Dweh là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.305Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 86% | 0 | 0 | 6,86 |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 90% | 67% | 3 | 0 | 7,04 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/114 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/15 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 639/708 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/62 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/105 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/90 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 3 | 5/8 | — | 6,98 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 42/48 | 1 | 5/10 | — | 7,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 2 | 4/5 | — | 7,28 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/47 | 2 | 8/10 | — | 7,00 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/67 | 2 | 5/5 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/26 | 4 | 7/9 | V | 6,56 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 7/11 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 66/71 | 3 | 7/13 | — | 6,61 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/88 | 3 | 7/8 | — | 7,17 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 0 | 4/7 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/09/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 5,5 triệu € |
| 31/03/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 6,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Vyskov | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC Viktoria Plzeň | Vyskov | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Vyskov | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | LPRC Oilers Monrovia | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh83
- Thể lực70