
Matěj Vydra là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 175 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 39% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 4-1 | 48 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/7 | — | 6,71 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 5-5 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/8 | — | 7,72 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/12 | V | 6,00 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 5-0 | 62 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 8,52 |
| 13/05/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/08/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/09/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/07/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 21 | 5,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/08/2014 | 22 | 4,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 5,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 5,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 6,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/09/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 600 nghìn € |
| 23/09/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Free Player | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Burnley | Free Player | Trở lại | — |
| 06/08/2018 | Derby County | Burnley | Hết hạn mượn 12.2M € | 12,2 triệu € |
| 26/08/2016 | Watford | Derby County | Hết hạn mượn 9.4M € | 9,4 triệu € |
| 30/05/2016 | Reading | Watford | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Watford | Reading | Chuyển nhượng 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2015 | Udinese | Watford | Hết hạn mượn 8.4M € | 8,4 triệu € |
| 29/06/2015 | Watford | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | West Bromwich Albion | Udinese | Cho mượn | — |
| 12/08/2013 | Udinese | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Watford | Udinese | Cho mượn | — |
| 29/07/2012 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Club Brugge | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Udinese | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Baník Ostrava | Udinese | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 20/01/2010 | FC Vysočina Jihlava | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2008 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực53