Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lenny Joseph

Ferencvarosi TCTiền đạoHAI
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Lenny Joseph là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—321330003057%42%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lenny Joseph · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-114000002/300/2—6,12
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs TrabzonsporT 4-070003113/501/6—6,33
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ TrabzonsporT 1-078002007/913/11—6,03
17/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TET 1-089001016/1219/17—6,30
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Gornik ZabrzeH 1-1890031012/1905/10—6,49
09/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 1-245000015/612/7—6,40
06/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 1-089002109/1106/16—6,20
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCH 0-030002003/403/9—6,33
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Twente EnschedeH 2-2781021011/19010/16—7,77
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 2-188205206/1017/11—7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202120200 nghìn €
07/10/202120400 nghìn €
15/12/202121400 nghìn €
29/05/202221500 nghìn €
27/10/202222400 nghìn €
15/06/202322400 nghìn €
26/10/202323500 nghìn €
12/12/202323600 nghìn €
25/03/202423800 nghìn €
10/06/202423700 nghìn €
03/12/202424700 nghìn €
27/05/2025241,0 triệu €
06/10/2025241,2 triệu €
07/12/2025251,2 triệu €
18/05/2026252,0 triệu €
13/09/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025GrenobleFerencvarosi TCChuyển nhượng—
19/07/2023MetzGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2021Le Puy Foot 43 AuvergneMetzChuyển nhượng—
30/06/2020Boulogne IILe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2019Le Puy Foot 43 Auvergne U19Boulogne IIChuyển nhượng—
30/06/2018Montferrandaise U19Le Puy Foot 43 Auvergne U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Montferrandaise U17Montferrandaise U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U17Montferrandaise U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com