
Lenny Joseph là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 57% | 42% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/11 | — | 6,03 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 9/17 | — | 6,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 5/10 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 6/16 | — | 6,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/9 | — | 6,33 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 10/16 | — | 7,77 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | 88 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 6/10 | 1 | 7/11 | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Grenoble | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Metz | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Boulogne II | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Puy Foot 43 Auvergne U19 | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Montferrandaise U19 | Le Puy Foot 43 Auvergne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Montferrandaise U17 | Montferrandaise U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U17 | Montferrandaise U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực48