Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naby Keïta

Ferencvarosi TCTiền vệGUI
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Naby Keïta là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—411370004180%42%006,50
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/92 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naby Keïta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1850020035/4625/10—6,50
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 2-2240000115/1700/2—6,09
04/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 3-0270021123/2711/2—7,07
31/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-11000001/20——6,34
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs TrabzonsporT 4-07000007/800/1—6,83
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Gornik ZabrzeH 1-1310000011/1523/3—6,41
09/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 1-2200000010/1122/5—6,05
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Vojvodina Novi SadT 3-0900000192/94710/13V7,20
10/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Vojvodina Novi SadT 2-1900100145/5428/12—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 27,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 42,0 triệu €2020: 33,5 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/2014191,0 triệu €
10/01/2015191,5 triệu €
16/06/2015203,0 triệu €
28/12/2015207,5 triệu €
31/05/20162111,0 triệu €
06/02/20172118,0 triệu €
21/03/20172222,0 triệu €
18/06/20172227,0 triệu €
17/10/20172250,0 triệu €
27/12/20172250,0 triệu €
03/04/20182365,0 triệu €
04/06/20182365,0 triệu €
18/12/20182365,0 triệu €
12/06/20192460,0 triệu €
11/09/20192450,0 triệu €
09/12/20192442,0 triệu €
07/04/20202533,5 triệu €
29/07/20202540,0 triệu €
12/10/20202540,0 triệu €
17/03/20212638,0 triệu €
07/06/20212632,0 triệu €
22/12/20212630,0 triệu €
14/06/20222725,0 triệu €
02/11/20222720,0 triệu €
15/03/20232817,0 triệu €
19/06/20232812,0 triệu €
17/10/2023289,0 triệu €
13/12/2023286,0 triệu €
26/03/2024294,0 triệu €
28/05/2024292,0 triệu €
08/10/2024291,0 triệu €
19/12/2024291,0 triệu €
27/05/2025301,0 triệu €
07/12/2025301,5 triệu €
18/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026SV Werder BremenFerencvarosi TCChuyển nhượng—
13/01/2026Ferencvarosi TCSV Werder BremenCho mượn—
14/01/2025SV Werder BremenFerencvarosi TCChuyển nhượng—
30/06/2023LiverpoolSV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2018RB LeipzigLiverpoolHết hạn mượn 60M €60,0 triệu €
30/06/2016Red Bull SalzburgRB LeipzigHết hạn mượn 29.75M €29,8 triệu €
30/06/2014IstresRed Bull SalzburgHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/08/2013Horoya ACIstresChuyển nhượng—
31/12/2012Horoya AC U19Horoya ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com