
Mariano Gómez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
801Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
400Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 630 | 2 | 0 | 0 | 13 | 4 | 90% | 65% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 57% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/454 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/38 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/46 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/91 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 88/93 | 3 | 3/4 | — | 7,26 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/60 | 1 | 3/6 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 3/6 | V | 6,07 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/29 | 1 | 6/10 | — | 8,07 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/31 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/44 | 2 | 3/4 | — | 6,01 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/58 | 0 | 3/5 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 78/81 | 0 | 1/4 | — | 7,12 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/54 | 0 | 3/3 | — | 7,58 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | FC Zurich | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Atletico de Madrid B | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Badajoz | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Atletico de Madrid B | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Algeciras | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Atletico de Madrid B | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Racing de Ferrol | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Atletico de Madrid B | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | CA Unión (Santa Fe) II | Atletico de Madrid B | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | UD Ibiza | CA Unión (Santa Fe) II | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | CA Unión (Santa Fe) II | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh67
- Thể lực55