Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Arzani

Ferencvarosi TCTiền đạoAUS
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Daniel Arzani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
541Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—664160039280%52%007,09
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321251003276%43%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/207 (80%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/42 (26%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/74 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 30
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/64 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Arzani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1830120828/3503/6—7,70
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 2-126000004/804/8—6,26
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 1-1580021024/2814/12—6,57
21/09/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1720010325/3004/7—6,45
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 3-1661032031/3502/5—7,87
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 2-2660010218/26512/19—6,41
04/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 3-0700111137/4228/13—7,70
31/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-1670120435/4638/17—7,70
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs TrabzonsporT 4-0120000111/1211/1—6,69
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ TrabzonsporT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20161750 nghìn €
29/07/20171850 nghìn €
06/05/201819500 nghìn €
15/07/2018191,5 triệu €
02/01/2019191,5 triệu €
19/08/2019201,0 triệu €
04/02/2020211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
13/10/202021900 nghìn €
05/01/202122700 nghìn €
03/06/202122600 nghìn €
12/10/202122800 nghìn €
12/01/202223700 nghìn €
18/04/202223500 nghìn €
04/04/202324450 nghìn €
07/01/202425450 nghìn €
27/05/202425500 nghìn €
08/01/202526500 nghìn €
02/06/202526600 nghìn €
06/10/202526500 nghìn €
07/12/202526400 nghìn €
27/05/202627400 nghìn €
13/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Melbourne CityFerencvarosi TCCho mượn—
20/01/2026Ferencvarosi TCMelbourne CityChuyển nhượng—
30/06/2025Melbourne VictoryFerencvarosi TCChuyển nhượng—
08/07/2023Macarthur FCMelbourne VictoryChuyển nhượng—
24/07/2022Manchester CityMacarthur FCChuyển nhượng—
29/06/2022KVSK LommelManchester CityCho mượn—
18/08/2021Manchester CityKVSK LommelChuyển nhượng—
29/06/2021Aarhus AGFManchester CityCho mượn—
25/01/2021Manchester CityAarhus AGFChuyển nhượng—
24/01/2021FC UtrechtManchester CityCho mượn—
06/08/2020Manchester CityFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2020Celtic FCManchester CityCho mượn—
16/08/2018Manchester CityCeltic FCChuyển nhượng—
08/08/2018Melbourne CityManchester CityHết hạn mượn 0.89M €890 nghìn €
30/06/2016FFA Centre of Excellence (- 2017)Melbourne CityChuyển nhượng—
31/12/2013Eastern Suburbs BrisbaneFFA Centre of Excellence (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com