
Daniel Arzani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
508Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 416 | 0 | 0 | 3 | 9 | 2 | 80% | 52% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 46% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/207 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 11/42 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/74 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 83 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | 28/35 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/8 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/28 | 1 | 4/12 | — | 6,57 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/30 | 0 | 4/7 | — | 6,45 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 31/35 | 0 | 2/5 | — | 7,87 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/26 | 5 | 12/19 | — | 6,41 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 37/42 | 2 | 8/13 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 67 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 35/46 | 3 | 8/17 | — | 7,70 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/05/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/07/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/08/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/04/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Melbourne City | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Ferencvarosi TC | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Melbourne Victory | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Macarthur FC | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Manchester City | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KVSK Lommel | Manchester City | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | Manchester City | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Aarhus AGF | Manchester City | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Manchester City | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | FC Utrecht | Manchester City | Cho mượn | — |
| 06/08/2020 | Manchester City | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Celtic FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Manchester City | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Melbourne City | Manchester City | Hết hạn mượn 0.89M € | 890 nghìn € |
| 30/06/2016 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Eastern Suburbs Brisbane | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực37