
Kristoffer Zachariassen
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Kristoffer Zachariassen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
844Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 665 | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 75% | 48% | 2 | 0 | 6,66 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 75% | 46% | 0 | 0 | 8,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/168 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/92 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 8,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 8/15 | — | 6,57 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 89 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 18/23 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/6 | — | 6,16 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 3 | 10/14 | — | 6,77 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 21/29 | 1 | 3/7 | — | 8,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 13/22 | 2 | 9/15 | V | 7,47 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 5/13 | V | 7,00 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 1 | 2/6 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 3 | 6/12 | V | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/09/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 10/10/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2024 | 30 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 18/05/2026 | 32 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực46