Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Prebsl

FC Viktoria PlzeňHậu vệCZE
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Filip Prebsl là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—765800000088%62%106,81
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000088%100%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/293 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/48 (62%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Prebsl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2900000031/3222/4V6,72
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2900000052/5912/2—6,84
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0900000046/5000/3—6,92
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2900000027/36310/12—6,99
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3dự bị00000—0———
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 3-0660000116/2003/5—7,03
30/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoH 1-1750000050/5415/7—7,12
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 4-1900020141/4312/7—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 2,2 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202118100 nghìn €
11/10/202118150 nghìn €
25/12/202118150 nghìn €
21/06/202219150 nghìn €
28/09/202219350 nghìn €
13/12/202219350 nghìn €
19/06/202320350 nghìn €
19/12/202320350 nghìn €
26/03/202421500 nghìn €
04/06/202421750 nghìn €
26/09/2024212,2 triệu €
19/12/2024212,3 triệu €
05/06/2025222,0 triệu €
22/09/2025221,8 triệu €
21/12/2025221,3 triệu €
23/03/2026231,0 triệu €
19/05/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026MFK KarvináFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 1.45M €1,4 triệu €
28/01/2026SK Slavia PrahaMFK KarvináChuyển nhượng—
15/01/2026FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaCho mượn—
16/07/2025SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2025Gornik ZabrzeSK Slavia PrahaCho mượn—
07/02/2025SK Slavia PrahaGornik ZabrzeChuyển nhượng—
29/06/2024FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
17/02/2022SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
31/12/2021SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/12/2021FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia Praha BCho mượn—
19/07/2021SK Slavia Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2021SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
29/06/2021FK Viktoria ŽižkovSK Slavia Prague U19Cho mượn—
07/02/2021SK Slavia Prague U19FK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2020SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
25/08/2015SK Treboradice YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com