
Václav Jemelka
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Václav Jemelka là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Václav Jemelka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/2 | V | 6,21 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 8/13 | — | 6,40 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 6/9 | — | 7,60 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Panathinaikos | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/6 | Đ | 5,48 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs SC Freiburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 0 | 6/14 | — | 6,30 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Fenerbahce | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 3 | 5/10 | — | 6,98 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ AS Roma | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 5/7 | — | 6,86 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Quần đảo Faroe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/49 | 3 | 7/9 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 20/10/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/10/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/07/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/04/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/09/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật42
Tư duy44
Sức mạnh79
Thể lực66