Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marián Tvrdoň

FC Viktoria PlzeňThủ mônCZE
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Marián Tvrdoň là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marián Tvrdoň · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2dự bị000—0———
24/05/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-3dự bị000—0———
17/05/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 5-0dự bị000—0———
13/05/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaH 0-0dự bị000—0———
09/05/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 2-0dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 3-1dự bị000—0———
25/04/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 1-0dự bị000—0———
19/04/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 0-1dự bị000—0———
12/04/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201622150 nghìn €
09/06/201722150 nghìn €
14/12/201723100 nghìn €
29/12/201824100 nghìn €
24/06/201924125 nghìn €
06/12/201925200 nghìn €
09/07/202025200 nghìn €
26/12/202026200 nghìn €
24/06/202126200 nghìn €
25/12/202127200 nghìn €
21/06/202227200 nghìn €
13/12/202228350 nghìn €
19/06/202328325 nghìn €
19/12/202329250 nghìn €
04/06/202429200 nghìn €
26/09/202430400 nghìn €
19/12/202430325 nghìn €
31/03/202530200 nghìn €
16/06/202530175 nghìn €
21/12/202531100 nghìn €
19/05/202631100 nghìn €
23/09/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2021FK Viagem Ústí nad LabemFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
29/06/2018Sokol BrozanyFK Viagem Ústí nad LabemCho mượn—
30/01/2018FK Viagem Ústí nad LabemSokol BrozanyChuyển nhượng—
03/03/2014FK NitraFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2013FK Nitra U19FK NitraChuyển nhượng—
29/06/2013FC ViOn Zlate Moravce-Vrable U19FK Nitra U19Cho mượn—
01/08/2012FK Nitra U19FC ViOn Zlate Moravce-Vrable U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FK Nitra JugendFK Nitra U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com