
Baboucarr Faal là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
146Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 94 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 90% | 41% | 2 | 0 | 6,74 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | V | 6,09 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 25 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | V | 7,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 2-3 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 7,18 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 4-1 | 34 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 2/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Karpaty Lviv | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 06/02/2026 | Rukh Vynnyky | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 22/02/2025 | HNK Orijent 1919 | Rukh Vynnyky | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 18/01/2023 | Hawks Banjul FC | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực52