Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Gabriel

FC Viktoria PlzeňHậu vệCZE
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Adam Gabriel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—653710024173%61%206,42
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211160003173%55%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/146 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/44 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/49 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Gabriel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2620000020/2403/7—6,24
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2900031528/3726/13—7,63
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0900220327/3347/11V8,02
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2870000119/3318/11V5,37
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-326000008/1205/7—6,02
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3630011217/2317/10—6,19
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 3-0240000011/1311/2—7,05
30/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoH 1-1450010013/2001/3—5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202120100 nghìn €
11/10/202120150 nghìn €
25/12/202120200 nghìn €
21/06/202221225 nghìn €
13/12/202221250 nghìn €
19/06/202322300 nghìn €
18/09/202322700 nghìn €
20/12/202322850 nghìn €
09/06/2024231,2 triệu €
08/12/2024231,2 triệu €
15/06/202524900 nghìn €
14/12/202524750 nghìn €
24/05/202624650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026MidtjyllandFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.53M €530 nghìn €
22/08/2023AC Sparta PrahaMidtjyllandHết hạn mượn 0.83M €830 nghìn €
21/08/2023FC Hradec KrálovéAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.083M €83 nghìn €
30/06/2022Sparta Praha BFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
31/12/2018Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2018AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
29/08/2011SK Zbraslav YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com