
Adam Gabriel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 371 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 73% | 61% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 55% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/146 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/49 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/7 | — | 6,24 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 28/37 | 2 | 6/13 | — | 7,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 27/33 | 4 | 7/11 | V | 8,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/33 | 1 | 8/11 | V | 5,37 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 5/7 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/23 | 1 | 7/10 | — | 6,19 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/2 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 1/3 | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/09/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 850 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Midtjylland | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.53M € | 530 nghìn € |
| 22/08/2023 | AC Sparta Praha | Midtjylland | Hết hạn mượn 0.83M € | 830 nghìn € |
| 21/08/2023 | FC Hradec Králové | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.083M € | 83 nghìn € |
| 30/06/2022 | Sparta Praha B | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2011 | SK Zbraslav Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực45