Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum O'Dowda

Ferencvarosi TCTiền vệIRL
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Callum O'Dowda là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
449Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—633291003180%57%106,44
Cúp C2 châu Âu2026-2027—311200002078%45%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/194 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/42 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/42 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum O'Dowda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseT 4-1900020124/3000/2—6,01
18/10/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1901021339/56210/15—6,97
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 2-16000001/112/4—6,42
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 1-19000001/10——6,22
21/09/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1900010235/4417/14—6,27
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 3-124000018/1103/5—6,88
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 2-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 3-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-123000005/622/2—6,44
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs TrabzonsporT 4-0781011222/2400/6—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201621750 nghìn €
26/02/201721750 nghìn €
17/09/201722750 nghìn €
26/02/2018221,0 triệu €
23/09/2018231,5 triệu €
26/02/2019232,0 triệu €
27/06/2019243,0 triệu €
26/02/2020242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
14/10/2020251,6 triệu €
09/03/2021251,6 triệu €
28/06/2021261,5 triệu €
23/11/2021261,5 triệu €
12/05/2022271,5 triệu €
26/10/2022272,5 triệu €
31/05/2023282,5 triệu €
20/12/2023282,0 triệu €
06/03/2024281,8 triệu €
23/05/2024291,5 triệu €
29/12/2024291,5 triệu €
26/05/2025301,2 triệu €
07/12/2025301,0 triệu €
18/05/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Cardiff CityFerencvarosi TCChuyển nhượng—
30/06/2022Bristol CityCardiff CityChuyển nhượng—
13/07/2016Oxford UnitedBristol CityHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2013Oxford United U18Oxford UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com