
Olivér Nagy là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75% | 62% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 14% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/131 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/34 | 4 | 6/8 | — | 6,98 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/7 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 4 | 9/14 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 45/51 | 1 | 5/9 | — | 7,93 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 2/8 | V | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ferencvarosi TC B | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Soroksar | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Ferencvarosi TC B | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Soroksar | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Ferencvarosi TC B | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kecskemeti TE | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Ferencvarosi TC B | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Soroksar | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Ferencvarosi TC B | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ferencvarosi TC U17 | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ferencvárosi TC Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |