
Bence Otvos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 2 | 3/5 | — | 5,90 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Nottingham Forest | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 5 | 6/14 | V | 5,06 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/41 | 6 | 13/16 | — | 8,20 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ireland | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 2/4 | — | 5,88 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 23/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 48/56 | 2 | 4/15 | — | 7,62 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bồ Đào Nha | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/10/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/10/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực50