
Dominik Tapaj là thủ môn 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 73% | — | 0 | 0 | 7,90 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 2 | 2 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 30/42 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | — | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 5-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | MFK Ruzomberok | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2022 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MFK Ruzomberok U17 | MFK Ruzomberok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MFK Ruzomberok Youth | MFK Ruzomberok U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 156
- Chỉ số 242
- Chỉ số 451
- Chỉ số 349