Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Červ

FC Viktoria PlzeňTiền vệCZE
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Lukáš Červ là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

26Trận ra sân
18Đá chính
1.595Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
797Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11870910013283%70%206,47
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321800001085%53%106,05
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20440002281%50%106,12
Vòng loại World Cup châu Âu2026—864971029380%70%007,18
World Cup2026—221650003282%61%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/354 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/35 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/70 (70%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/78 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/273 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
4/19 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/58 (70%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukáš Červ · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2900020122/31111/13—6,65
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2260011011/1211/3V6,16
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-012001005/50——6,59
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-333000007/911/4—5,79
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2800010138/4224/5—6,54
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2670000022/2713/6V5,81
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2900010121/2925/5—6,14
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3180011111/1501/1—6,09
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3700030132/3611/5—6,11
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0830010037/4516/10V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20201975 nghìn €
26/12/202019150 nghìn €
24/06/202120200 nghìn €
11/10/202120300 nghìn €
25/12/202120400 nghìn €
21/06/202221450 nghìn €
13/12/202221500 nghìn €
19/06/202322650 nghìn €
19/12/202322700 nghìn €
04/06/2024231,5 triệu €
26/09/2024232,5 triệu €
19/12/2024234,0 triệu €
16/06/2025244,5 triệu €
22/09/2025245,5 triệu €
21/12/2025246,0 triệu €
19/05/2026256,0 triệu €
23/09/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2024SK Slavia PrahaFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.53M €530 nghìn €
03/01/2024FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng 0.16M €—
29/06/2022FK PardubiceSK Slavia PrahaCho mượn—
30/06/2021SK Slavia PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2021FC Vysočina JihlavaSK Slavia PrahaCho mượn—
02/08/2020SK Slavia PrahaFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/06/2020SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
31/12/2017SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
16/03/2017FK Meteor Prague VIII YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
17/03/2011SK Slavia Prague YouthFK Meteor Prague VIII YouthChuyển nhượng—
16/04/2009FK Viktoria Zizkov YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
05/08/2008SC Xaverov Horni Pocernice YouthFK Viktoria Zizkov YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com