Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amar Memić

FC Viktoria PlzeňTiền đạoBIH
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Amar Memić là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
2.089Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111082730317874%44%106,78
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—433150000082%63%106,65
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221420005176%46%005,68
Vòng loại World Cup châu Âu2026—965810026071%50%106,45
World Cup2026—422240003180%44%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/267 (74%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
6/35 (17%)
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/76 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/123 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/51 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/181 (71%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/67 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amar Memić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-268101105/1004/8—7,34
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2780041222/2604/8—6,13
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-071000017/1203/7—6,22
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0900000116/1903/7—6,39
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-1900000030/3814/6—6,71
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2900000143/51311/13—7,04
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0450000012/1511/4V6,46
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2701022110/1102/5V7,54
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3640010017/2502/5—5,23
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3900041223/3102/5—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20201950 nghìn €
21/03/202120150 nghìn €
14/12/202120350 nghìn €
26/06/202221350 nghìn €
13/12/202221250 nghìn €
19/06/202322250 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
04/06/202423325 nghìn €
26/09/202423500 nghìn €
19/12/202423600 nghìn €
31/03/2025241,3 triệu €
16/06/2025241,8 triệu €
22/09/2025242,5 triệu €
21/12/2025243,5 triệu €
23/03/2026254,5 triệu €
19/05/2026254,5 triệu €
23/09/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024MFK KarvináFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
18/08/2022ASK Bravo PublikumMFK KarvináChuyển nhượng—
09/07/2021FK Radnik HadziciASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
30/06/2020FK Radnik Hadzici U19FK Radnik HadziciChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com