
tobias paliscak là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 373 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 65% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 45% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/201 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/43 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/103 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/57 | 3 | 5/10 | — | 5,97 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 2 | 5/8 | — | 6,40 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 5/7 | V | 6,37 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Andorra | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 4 | 5/12 | V | 6,09 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74/89 | 3 | 10/14 | V | 6,17 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/46 | 2 | 4/10 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70/80 | 1 | 7/12 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 16 | 25 nghìn € |
| 26/12/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/09/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 850 nghìn € |
| 19/03/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 18 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | MSK Zilina | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2024 | MSK Zilina B | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | MSK Zilina U17 | MSK Zilina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | MSK Zilina Youth | MSK Zilina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Tatran Presov Youth | MSK Zilina Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực46