Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tobias paliscak

FC Viktoria PlzeňTiền vệSVK
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

tobias paliscak là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—643730002081%65%106,66
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221640001183%45%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/201 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/43 (65%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/103 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của tobias paliscak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaB 1-2740000146/5735/10—5,97
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-228000006/1225/8—6,40
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0450000013/1935/7V6,37
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-0900000034/4345/12V6,09
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-2900011074/89310/14V6,17
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2900000020/2823/6—6,40
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3900011040/4624/10—6,07
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3900020070/8017/12—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20241625 nghìn €
26/12/20241775 nghìn €
19/06/202517100 nghìn €
18/09/202517200 nghìn €
18/12/202518850 nghìn €
19/03/2026181,5 triệu €
17/05/2026182,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026MSK ZilinaFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2024MSK Zilina BMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2024MSK Zilina U19MSK Zilina BChuyển nhượng—
31/12/2023MSK Zilina U17MSK Zilina U19Chuyển nhượng—
31/12/2022MSK Zilina YouthMSK Zilina U17Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Tatran Presov YouthMSK Zilina YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com