
Veljko Birmančević
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Veljko Birmančević là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 81% | 63% | 0 | 0 | 7,53 |
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 103 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/59 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | T 4-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 26/30 | 2 | 6/10 | — | 7,70 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,72 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 22/29 | 1 | 8/12 | — | 7,36 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/6 | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 3/3 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/10/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2020 | 22 | 1,7 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 1,7 triệu € |
| 16/09/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/09/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 7,5 triệu € |
| 31/03/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | AC Sparta Praha | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Getafe | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | AC Sparta Praha | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Toulouse FC | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2024 | AC Sparta Praha | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Toulouse FC | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2022 | Malmo FF | Toulouse FC | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 02/03/2021 | FK Čukarički | Malmo FF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Partizan Belgrade | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Čukarički | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Partizan Belgrade | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Rad Beograd | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 24/01/2018 | Partizan Belgrade | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực45