Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Prince Kwabena Adu

FC Viktoria PlzeňTiền đạoGHA
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Prince Kwabena Adu là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—7434410019781%32%106,54
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11640004169%22%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/69 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/56 (32%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Prince Kwabena Adu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-218001101/101/3—6,25
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-364004109/1302/9—6,48
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-327000016/601/6—6,39
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-045001005/601/4—6,49
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 3-0600053016/1915/12V6,54
30/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoH 1-1900031010/1416/16—6,24
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 4-172104306/903/10—7,46
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Crvena ZvezdaB 0-37300000—0——6,20
16/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2781052012/1703/9—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/202016150 nghìn €
15/01/202117125 nghìn €
10/06/20221875 nghìn €
03/10/202219—
24/01/20231925 nghìn €
10/07/202319200 nghìn €
13/09/202319300 nghìn €
10/12/202320200 nghìn €
05/06/202420300 nghìn €
26/09/202421650 nghìn €
19/12/2024212,5 triệu €
16/06/2025213,0 triệu €
21/12/2025223,5 triệu €
23/03/2026223,0 triệu €
19/05/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2024KryvbasFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/08/2023FK Isloch MinskKryvbasChuyển nhượng—
22/02/2023Bechem UnitedFK Isloch MinskChuyển nhượng—
30/06/2019Bechem United FC IIBechem UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com