
Salim Fago Lawal
Salim Fago Lawal là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Tiểu sử Salim Fago Lawal
Salim Fago Lawal là tiền đạo của FC Viktoria Plzeň, mang quốc tịch Nigeria, sinh ngày 15/01/2003 và hiện 23 tuổi. Chiều cao 184 cm, cân nặng 76 kg, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 283 phút thi đấu và điểm trung bình 5,67, trong đó 6 trận tại VĐQG Séc. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,8 triệu € (2026). Giao dịch gần nhất ngày 26/01/2026 có loại "Hết hạn mượn", từ NK Istra 1961 sang FC Viktoria Plzeň, phí 2,4 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 216 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 16% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/31 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,49 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 7/11 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/7 | — | 6,29 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/5 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 29/09/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | NK Istra 1961 | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 02/08/2023 | Mavlon FC | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực40