
Krisztian Lisztes là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Tiểu sử Krisztian Lisztes
Krisztian Lisztes là tiền vệ người Hungary, 21 tuổi, hiện khoác áo Ferencvarosi TC. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 515 phút thi đấu và 2 bàn thắng, trong đó 8 trận tại VĐQG Hungary và 2 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, giá trị cao nhất là 4,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 07/08/2025, khi cầu thủ chuyển từ Eintracht Frankfurt đến Ferencvarosi TC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
518Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 432 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 67% | 41% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 86 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 29% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/94 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/82 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | T 4-1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 7,36 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 2/9 | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 3/9 | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 10/14 | 0 | 4/11 | — | 6,67 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/6 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 3/7 | — | 6,67 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 4/6 | — | 7,28 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/11 | 1 | 6/15 | V | 8,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 4/6 | V | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 19 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 20 | 1,7 triệu € |
| 18/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Eintracht Frankfurt | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ferencvarosi TC | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Ferencvarosi TC B | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ferencvarosi TC U19 | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ferencvarosi TC U17 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ferencvárosi TC Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | Soroksár SC Jugend | Ferencvárosi TC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2017 | MTK Budapest Youth | Soroksár SC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy62
- Sức mạnh46
- Thể lực50