
Bamidele Isa Yusuf
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,7 triệu €Giá trị
Bamidele Isa Yusuf là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
743Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 593 | 2 | 0 | 1 | 19 | 8 | 68% | 51% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 66% | 35% | 0 | 0 | 7,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/143 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/93 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/39 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 4/7 | — | 6,80 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 4/10 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 4/9 | V | 6,04 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 0 | 7/11 | — | 6,06 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 66 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 13/17 | 0 | 2/7 | — | 9,07 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 12/19 | V | 7,66 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 3/10 | — | 7,13 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 6/9 | — | 7,14 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 70 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 10/14 | 0 | 3/6 | — | 7,51 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 2/9 | V | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/03/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2026 | 25 | 2,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Vojvodina Novi Sad | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 11/07/2024 | Radnicki Nis | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 08/02/2024 | Estoril | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Spartak Trnava | Estoril | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2019 | Obazz FC | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực47