
Endre Botka là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 25% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-4 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/32 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Vojvodina Novi Sad | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vojvodina Novi Sad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Qarabag | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Qarabag | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/02/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/07/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/08/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/10/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/10/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Kecskemeti TE | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Ferencvarosi TC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Budapest Honved FC | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2014 | Kecskemeti TE | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 13/07/2014 | Budapest Honved FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kispest-Honvéd U19 | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực50