Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Endre Botka

Ferencvarosi TCHậu vệHUN
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Endre Botka là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—11691002171%25%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/32 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Endre Botka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Twente EnschedeH 2-2dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-4691021023/3202/8—6,30
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Vojvodina Novi SadT 3-0dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Vojvodina Novi SadT 2-1dự bị00000—0———
27/08/2025Cúp C1 châu Âu@ QarabagT 3-2dự bị00000—0———
20/08/2025Cúp C1 châu Âuvs QarabagB 1-3dự bị00000—0———
13/08/2025Cúp C1 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 3-0dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C1 châu Âu@ Ludogorets RazgradH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20131850 nghìn €
23/07/20141975 nghìn €
02/02/201520150 nghìn €
20/07/201520175 nghìn €
26/11/201521350 nghìn €
31/05/201621350 nghìn €
29/09/201622400 nghìn €
22/02/201722550 nghìn €
30/07/201722450 nghìn €
14/03/201823550 nghìn €
04/01/201924500 nghìn €
06/08/201924450 nghìn €
29/10/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
27/07/202025650 nghìn €
22/10/202026900 nghìn €
23/01/2021261,0 triệu €
31/05/2021261,0 triệu €
06/01/2022271,0 triệu €
06/06/2022271,0 triệu €
21/02/2023281,0 triệu €
06/06/2023281,0 triệu €
21/12/202329800 nghìn €
22/05/2024291,0 triệu €
22/12/202430800 nghìn €
27/05/202530500 nghìn €
06/10/202531400 nghìn €
07/12/202531400 nghìn €
18/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Kecskemeti TEFerencvarosi TCCho mượn—
05/01/2025Ferencvarosi TCKecskemeti TEChuyển nhượng—
18/01/2017Budapest Honved FCFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2014Kecskemeti TEBudapest Honved FCCho mượn—
13/07/2014Budapest Honved FCKecskemeti TEChuyển nhượng—
30/06/2013Kispest-Honvéd U19Budapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2010Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com