Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomáš Ladra

FC Viktoria PlzeňTiền đạoCZE
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Tomáš Ladra là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
527Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9550110016275%34%106,47
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10260001056%50%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
1/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/165 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/25 (12%)
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/41 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/16 (56%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomáš Ladra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2900020018/2500/4—6,26
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-226001039/1612/4—6,87
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-025001038/811/1—7,20
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-215000003/500/1V6,24
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3630040115/2203/6—5,58
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0450000011/1601/3—6,52
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 3-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoH 1-1801011324/2914/9—8,20
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 4-1480010633/3902/5V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,3 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201618100 nghìn €
30/11/201619150 nghìn €
09/06/201720175 nghìn €
14/12/201720250 nghìn €
13/07/201821250 nghìn €
29/12/201821375 nghìn €
24/06/201922400 nghìn €
06/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
09/07/202023400 nghìn €
26/12/202023600 nghìn €
24/06/202124600 nghìn €
25/12/202124600 nghìn €
21/06/202225450 nghìn €
13/12/202225400 nghìn €
19/06/202326450 nghìn €
19/12/202326400 nghìn €
26/03/202426500 nghìn €
04/06/202427550 nghìn €
26/09/202427900 nghìn €
19/12/2024271,0 triệu €
16/06/2025281,0 triệu €
21/12/2025281,0 triệu €
19/05/2026291,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK Mladá BoleslavFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/12/2020FK JablonecFK Mladá BoleslavCho mượn—
19/08/2020FK Mladá BoleslavFK JablonecChuyển nhượng—
30/12/2017FK PardubiceFK Mladá BoleslavCho mượn—
10/08/2017FK Mladá BoleslavFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2017FK PardubiceFK Mladá BoleslavCho mượn—
30/06/2016FK Mladá BoleslavFK PardubiceChuyển nhượng—
31/12/2015Mlada Boleslav U19FK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2014FK Mlada Boleslav U17Mlada Boleslav U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FK Mlada Boleslav YouthFK Mlada Boleslav U17Chuyển nhượng—
10/02/2010SK Slavia Prague YouthFK Mlada Boleslav YouthChuyển nhượng—
09/03/2009FK Arsenal Ceska Lipa YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com