
Tomáš Ladra là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
527Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 501 | 1 | 0 | 0 | 16 | 2 | 75% | 34% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 56% | 50% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/165 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/41 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/4 | — | 6,26 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/16 | 1 | 2/4 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | V | 6,24 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 3/6 | — | 5,58 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/29 | 1 | 4/9 | — | 8,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 4-1 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 33/39 | 0 | 2/5 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 375 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Mladá Boleslav | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | FK Jablonec | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | FK Mladá Boleslav | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FK Pardubice | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | FK Mladá Boleslav | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Pardubice | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FK Mladá Boleslav | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Mlada Boleslav U19 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Mlada Boleslav U17 | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2010 | SK Slavia Prague Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2009 | FK Arsenal Ceska Lipa Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực45