
Dénes Dibusz là thủ môn 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Tiểu sử Dénes Dibusz
Dénes Dibusz là thủ môn người Hungary, 35 tuổi, hiện thi đấu cho Ferencvarosi TC. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 585 phút thi đấu, 17 lần cứu thua và điểm trung bình 5,92. Trong đó, VĐQG Hungary ghi nhận 6 trận và 16 cứu thua, còn các trận giao hữu CLB năm 2026 là 2 trận và 1 cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,8 triệu € (2023), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
16Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 1 | 4 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/117 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/48 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 6,27 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 7,46 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,86 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/02/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/09/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/07/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/07/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/02/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/07/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/02/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/03/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/08/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 29/10/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/10/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2021 | 30 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2022 | 31 | 2,7 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 2,8 triệu € |
| 21/02/2023 | 32 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2023 | 32 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 34 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 35 | 1,8 triệu € |
| 18/05/2026 | 35 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2026 | 35 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 161
- Chỉ số 251
- Chỉ số 458
- Chỉ số 359