
Nathan Zohore là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Tiểu sử Nathan Zohore
Thuộc nhóm hậu vệ thuận chân trái, Nathan Zohore 25 tuổi, mang quốc tịch France và thi đấu cho Ferencvarosi TC. Chiều cao của cầu thủ là 187 cm, cân nặng 73 kg. Trong mùa 2026-2027, Nathan Zohore ra sân 4 trận với 279 phút, điểm trung bình 6,73. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Boulogne sang Ferencvarosi TC, hợp đồng đến 29/06/2028 và giá trị thị trường 800 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 58% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/188 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 01/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boulogne | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Sochaux | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Louhans-Cuiseaux | Sochaux | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Sochaux | Louhans-Cuiseaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực49