Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Kabongo

FC Viktoria PlzeňTiền đạoCZE
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Christopher Kabongo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Tiểu sử Christopher Kabongo

Christopher Kabongo là tiền đạo người Czech Republic, 23 tuổi, thi đấu cho FC Viktoria Plzeň. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 bàn trong 11 trận, tổng 623 phút với điểm trung bình 6,79. Hồ sơ chuyển nhượng ghi mục 'Cho mượn' từ FK Mladá Boleslav đến FC Viktoria Plzeň ngày 29/06/2026. Giá trị thị trường là 2,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
623Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
9/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10755951010880%48%206,85
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11640003176%12%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/116 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/82 (48%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Kabongo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-268101108/901/7—7,64
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2640031110/1301/8—6,27
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-065102205/711/5—7,95
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2710000015/22110/13—5,84
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-327000006/814/6—6,38
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-045001105/911/4V6,05
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 3-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoH 1-1450010011/1215/11V6,36
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 4-1481152316/1616/10—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 2,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/202016100 nghìn €
20/10/202017100 nghìn €
12/10/202118150 nghìn €
12/01/202218100 nghìn €
18/04/202218100 nghìn €
21/12/202219150 nghìn €
20/06/202319275 nghìn €
26/12/202320300 nghìn €
06/06/202420300 nghìn €
19/12/202421500 nghìn €
16/06/202521500 nghìn €
22/09/202522650 nghìn €
21/12/202522650 nghìn €
23/03/202622750 nghìn €
19/05/202622750 nghìn €
23/09/2026232,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FK Mladá BoleslavFC Viktoria PlzeňCho mượn—
10/02/2026FC Viktoria PlzeňFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2024KVSK LommelFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024Sport PodbrezovaKVSK LommelCho mượn—
13/02/2023KVSK LommelSport PodbrezovaChuyển nhượng—
09/09/2020AC Sparta Prague U17KVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
29/06/2016SK Slavia Prague YouthSparta Praha (Youth)Cho mượn—
11/09/2015Sparta Praha (Youth)SK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
16/03/2011FK Meteor Prague VIII YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com