
Ádám Madarász
Tiền vệHUN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ádám Madarász là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 31/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Slovakia | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Thổ Nhĩ Kỳ | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 2/6 | — | — |
| 25/03/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ý | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/5 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực37