
Habib Maïga là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 66% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 42/47 | 3 | 8/14 | — | 6,81 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | V | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | V | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/10/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/01/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 25 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 5,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 1,7 triệu € |
| 13/09/2026 | 30 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2024 | Metz | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | AS Saint-Étienne | Metz | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Metz | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | AS Saint-Étienne | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Arsenal Tula | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 20/02/2018 | AS Saint-Étienne | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | SC Gagnoa | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực52