
Jonathan Levi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Tiểu sử Jonathan Levi
Jonathan Levi là tiền đạo của câu lạc bộ Ferencvarosi TC, mang quốc tịch Sweden và 30 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại VĐQG Hungary và Cúp C2 châu Âu, tổng thời gian thi đấu 100 phút và điểm trung bình 5,01. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € vào năm 2022. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển đến Ferencvarosi TC từ Puskas Akademia FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 40% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 80% | 1 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 23/31 | 0 | 4/9 | — | 7,20 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 4/5 | V | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/09/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Puskas Akademia FC | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | IFK Norrkoping FK | Puskas Akademia FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 01/02/2020 | Rosenborg | IFK Norrkoping FK | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/11/2019 | Elfsborg | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 07/02/2019 | Rosenborg | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Osters IF | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 07/01/2017 | Landskrona BoIS | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Eskilsminne IF | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2015 | Helsingborgs IF Akademi (2013-2016) | Eskilsminne IF | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Eskilsminne IF | Helsingborgs IF Akademi (2013-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Glumslövs FF | Eskilsminne IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | Glumslövs FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực47