
Stefan Pirgic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
541Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 331 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 50% | 1 | 0 | 5,83 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 51% | 2 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/113 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/83 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 3/7 | V | 5,90 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,08 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 3/5 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 27/29 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 12/23 | V | 5,83 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/03/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Zeleznicar Pancevo | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 20/08/2024 | FK Vozdovac Beograd | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | FK Smederevo | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Red Star Belgrade U19 | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | FK Vozdovac U19 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Teleoptik Zemun U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Partizan Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2015 | Red Star Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade Youth | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2014 | FK Rad Youth | Red Star Belgrade Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh58
- Thể lực55