Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toon Raemaekers

Ferencvarosi TCHậu vệBEL
26Tuổi
195Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Toon Raemaekers là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—776300004188%61%206,77
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800000085%71%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
453/512 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
36/64 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
12
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/60 (61%)
Không chiến thắng / thua
20 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/120 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toon Raemaekers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseT 4-1dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1900000292/10205/5—7,11
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 2-1900000062/7324/5V6,59
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 1-1900000049/5806/11—6,69
21/09/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1900010060/7108/13V6,90
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 3-1900000041/4716/9—6,76
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 2-2900010135/4416/10V5,84
04/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 3-0900000056/6428/14—6,95
31/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-1900011083/9112/3—6,67
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs TrabzonsporT 4-0900010160/6202/3—7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,1 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/202020350 nghìn €
06/06/202120350 nghìn €
05/01/202221250 nghìn €
11/04/202221200 nghìn €
21/12/202222300 nghìn €
29/05/202322300 nghìn €
18/12/202323300 nghìn €
03/06/202423300 nghìn €
01/10/202424600 nghìn €
10/12/202424850 nghìn €
25/03/2025241,1 triệu €
11/06/2025241,2 triệu €
07/12/2025251,5 triệu €
18/05/2026252,5 triệu €
13/09/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KV MechelenFerencvarosi TCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023Koninklijke Lierse SportkringKV MechelenCho mượn—
04/09/2022KV MechelenKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2022Oud-Heverlee LeuvenKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2020Oud-Heverlee Leuven u23Oud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2018KVC Westerlo U18Oud-Heverlee Leuven u23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com