- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Theodoros Kolokotronis Stadium, Tripolis · Trọng tài: Moschou Dimitrios · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
Asteras Aktor thắng Atromitos Athens 2-1 trên sân nhà Theodoros Kolokotronis Stadium.
Asteras Aktor vs Atromitos Athens 2-1 — VĐQG Hy Lạp 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Kalvin Ketukiến tạo: Eder González
4'
1 - 0 -
⚽ Julián Bartolokiến tạo: Alejandro·Mendez Garcia
22'
2 - 0 -
23'
2 - 1 ⚽ Dani Garcíakiến tạo: Theocharis Tsingaras - 🔁 Julián Chiccothay Dimitrios Kourbelis 31'
- 📺 VAR Julián Bartolo 50+5'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Sotiris Tsiloulisthay Mattheos Mountes
- 45' 🔁 Kelvin Oforithay S. Pnevmonidis
- 🟨 Julián Chicco 55'
- 57' 🟨 Dani García
- 69' 🟨 Kelvin Ofori
- 🔁 Antonis Papakanellosthay Kalvin Ketu 71'
- 73' 🔁 Panagiotis Tsantilasthay Juan José Perea
- 74' 🔁 Anastasios Kotsisthay Sotiris Tsiloulis
- 84' 🔁 Serginhothay Dani García
- 🔁 Nikos Kaltsasthay Federico Macheda 91+1'
- 🔁 Giannis Bouzoukisthay Julián Bartolo 91+1'
- 🔁 Ricardo Viana Filhothay Eder González 91+1'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 12Tổng cú sút15
- 10Sút trúng đích1
- 2Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn3
- 1Phạt góc6
- 39Tấn công nguy hiểm62
- 71Tấn công113
- 291Chuyền536
- 222Chuyền chính xác463
- 2Chuyền then chốt0
- 9Chuyền dài8
- 8Rê bóng21
- 31Tạt bóng25
- 36Tranh chấp44
- 26Tắc bóng9
- 62Cản phá51
- 10Cứu thua6
- 8Phạm lỗi7
- 21Bị phạm lỗi24
- 3Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Atromitos Athens kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Asteras Aktor ép sân · cột hướng xuống: Atromitos Athens ép sân. Asteras Aktor kiểm soát thế trận 22% thời gian, Atromitos Athens 70%.
Asteras AktorAtromitos Athens| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos | Thủ môn | 6.26 |
| 6 | Konstantinos Chrysopoulos | Hậu vệ | 6.16 |
| 16 | Franz Brorsson | Hậu vệ | 6.75 |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ | 6.14 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 6.99 |
| 21 | Dimitrios Kourbelis © | Tiền vệ | 6.49 |
| 27 | Giannis Kotsiras | Tiền vệ | 6.39 |
| 28 | Alejandro·Mendez Garcia | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 8.07 |
| 9 | Federico Macheda | Tiền đạo | 6.65 |
| 11 | Kalvin Ketu | Tiền đạo | 7.73 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn |
| 14 | Julián Chicco | Tiền vệ |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 51 | Giannis Kriaras | Thủ môn |
| 75 | Benjamin Mbunga-Kimpioka | Tiền đạo |
| 19 | Franco Orozco | Tiền vệ |
| 44 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ |
| 80 | bruno perez | Tiền vệ |
| 17 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 39 | Ricardo Viana Filho | Tiền đạo |
| 66 | Matias Zogu | Tiền vệ |
| 8 | Giannis Bouzoukis | Tiền vệ |
Atromitos Athens · HLV Dusan Kerkez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lefteris Choutesiotis © | Thủ môn | 7.88 |
| 4 | Dimitrios Stavropoulos | Hậu vệ | 6.68 |
| 12 | Mattheos Mountes | Hậu vệ | 5.98 |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ | 6.0 |
| 32 | Hörður Magnússon | Hậu vệ | 6.56 |
| 5 | Theocharis Tsingaras | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ | 6.27 |
| 14 | Dani García | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Steven Zuber | Tiền đạo | 6.28 |
| 9 | Juan José Perea | Tiền đạo | 5.87 |
| 10 | S. Pnevmonidis | Tiền đạo | 6.09 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 88 | Seny Dieng | Thủ môn |
| 33 | Konstantinos Batos | Tiền vệ |
| 20 | Spyros Ampartzidis | Tiền vệ |
| 6 | Athanasios Karamanis | Hậu vệ |
| 30 | Anastasios Kotsis | Tiền vệ |
| 24 | Gerasimos Mitoglou | Hậu vệ |
| 97 | Kelvin Ofori | Tiền vệ |
| 16 | Georgios Papadopoulos | Hậu vệ |
| 44 | Dimitrios Tsakmakis | Hậu vệ |
| 19 | Panagiotis Tsantilas | Tiền đạo |
| 23 | Sotiris Tsiloulis | Tiền vệ |
| 70 | Serginho | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Asteras Aktor | Issiaga Sylla | Chấn thương | Eye injury |
| Asteras Aktor | Jordan Silva | Chấn thương | Unknown Injury |
| Asteras Aktor | Panagiotis Deligiannidis | Chấn thương | Fitness |
| Asteras Aktor | Adrián Riera | Chấn thương | Unknown Injury |
| Atromitos Athens | Lefteris Lyratzis | Chấn thương | Unknown Injury |
| Atromitos Athens | Vasilios Athanasiou | Chấn thương | Ill |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 1.05 | 11 | 201.00 | 3.5 | 10.00 | 1.06 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.95 | 1.85 | 12:47 10/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 4–2 |
| 26/04/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 2–1 |
| 21/02/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 1–2 |
| 30/11/2025 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–1 |
| 20/07/2025 | INT CF | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–0 |
| 04/05/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 1–4 |
| 07/04/2025 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–1 |
| 06/01/2025 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–1 |
| 15/09/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 1–2 |
| 12/05/2024 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–1 |
Phong độ gần đây
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | GRE Super League | OFI Crete FC – Asteras Aktor | 2–2 | H |
| 16/09/2026 | GRE Cup | Niki Volou – Asteras Aktor | 0–3 | T |
| 13/09/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEK Athens | 1–1 | H |
| 10/09/2026 | GRE Cup | Asteras Aktor – Aris Thessaloniki | 1–1 | H |
| 07/09/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Iraklis | 0–2 | B |
Atromitos Athens
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – AE Kifisias | 1–2 | B |
| 17/09/2026 | GRE Cup | Atromitos Athens – PAOK Saloniki | 0–1 | B |
| 13/09/2026 | GRE Super League | Iraklis – Atromitos Athens | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – Kalamata F.C | 1–1 | H |
| 03/09/2026 | GRE Cup | Panserraikos F.C. – Atromitos Athens | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Asteras Aktor vs Atromitos Athens đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Asteras Aktor vs Atromitos Athens thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 6 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Theodoros Kolokotronis Stadium (Tripolis).
- Kết quả Asteras Aktor vs Atromitos Athens là bao nhiêu?
- Asteras Aktor thắng Atromitos Athens 2-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Asteras Aktor vs Atromitos Athens gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Asteras Aktor thắng 11, hòa 11, Atromitos Athens thắng 8. Lần gần nhất ngày 02/05/2026 (GRE Super League) Asteras Aktor 4-2 Atromitos Athens.
- Phong độ Asteras Aktor và Atromitos Athens trước trận?
- Asteras Aktor: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWDDLL); Atromitos Athens: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDWL).
- Đội hình xuất phát Asteras Aktor vs Atromitos Athens?
- Asteras Aktor ra sân với sơ đồ 3-4-3, Atromitos Athens dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

