- Phạt góc5 – 10
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Peristeri Stadium, Peristeri · Trọng tài: Athanasios Tzilos · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.87 / 1.92
Atromitos Athens thắng Asteras Aktor 2-1 trên sân nhà Peristeri Stadium.
Atromitos Athens vs Asteras Aktor 2-1 — VĐQG Hy Lạp 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
35'
0 - 1 ⚽ Federico Machedakiến tạo: Kalvin Ketu -
⚽ Dimitrios Stavropouloskiến tạo: Mattheos Mountes
47+2'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Dimitrios Tsakmakisthay Gerasimos Mitoglou 45'
- 59' 🔁 Nikos Kaltsasthay Kalvin Ketu
- 🔁 Steven Zuberthay Peter Michorl 60'
-
⚽ Dimitrios Tsakmakiskiến tạo: S. Pnevmonidis
65'
2 - 1 - 68' 🟨 Nikola Šipčić
- 🟨 Dimitrios Stavropoulos 69'
- 71' 🔁 Alberto Simonithay Oluwatobiloba Alagbe
- 🔁 Sotiris Tsiloulisthay Mattheos Mountes 76'
- 🔁 Ehije Ukakithay Denzel Jubitana 77'
- 78' 🔁 Theofanis Tzandaristhay Christos Almiras
- 79' 🔁 Alexandros Tereziouthay Federico Macheda
- 79' 🔁 Chidera Michael Okohthay Panagiotis Deligiannidis
- 🔁 Athanasios Karamanisthay S. Pnevmonidis 83'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 9Tổng cú sút17
- 8Sút trúng đích4
- 1Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn5
- 5Phạt góc10
- 50Tấn công nguy hiểm40
- 85Tấn công68
- 518Chuyền333
- 449Chuyền chính xác267
- 2Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài11
- 15Rê bóng26
- 23Tạt bóng36
- 52Tranh chấp43
- 35Tắc bóng22
- 46Cản phá62
- 7Cứu thua8
- 15Phạm lỗi6
- 25Bị phạm lỗi23
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Atromitos Athens kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Atromitos Athens ép sân · cột hướng xuống: Asteras Aktor ép sân. Atromitos Athens kiểm soát thế trận 52% thời gian, Asteras Aktor 38%.
Atromitos AthensAsteras Aktor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Atromitos Athens · HLV Dusan Kerkez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lefteris Choutesiotis © | Thủ môn | 6.8 |
| 4 | Dimitrios Stavropoulos | Hậu vệ | 7.24 |
| 12 | Mattheos Mountes | Hậu vệ | 7.0 |
| 16 | Georgios Papadopoulos | Hậu vệ | 6.56 |
| 24 | Gerasimos Mitoglou | Hậu vệ | 6.82 |
| 5 | Theocharis Tsingaras | Tiền vệ | 6.72 |
| 8 | Peter Michorl | Tiền vệ | 6.0 |
| 10 | S. Pnevmonidis | Tiền vệ | 7.7 |
| 11 | Denzel Jubitana | Tiền vệ | 6.88 |
| 92 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ | 6.87 |
| 32 | Makana Baku | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ |
| 7 | Ehije Ukaki | Tiền đạo |
| 99 | Georgios Tzovaras | Tiền đạo |
| 23 | Sotiris Tsiloulis | Tiền vệ |
| 44 | Dimitrios Tsakmakis | Hậu vệ |
| 17 | Quini | Hậu vệ |
| 6 | Athanasios Karamanis | Hậu vệ |
| 25 | Luka Gugeshashvili | Thủ môn |
| 30 | Vasilios Athanasiou | Thủ môn |
| 20 | Spyros Ampartzidis | Tiền vệ |
| 77 | Steven Zuber | Tiền vệ |
| 9 | Tom van Weert | Tiền đạo |
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos © | Thủ môn | 7.59 |
| 3 | Nikola Šipčić | Hậu vệ | 5.56 |
| 13 | Konstantinos Triantafyllopoulos | Hậu vệ | 6.9 |
| 69 | Oluwatobiloba Alagbe | Hậu vệ | 6.3 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 6.48 |
| 17 | Nikolai Alho | Tiền vệ | 5.79 |
| 64 | Panagiotis Deligiannidis | Tiền vệ | 5.94 |
| 68 | Christos Almyras | Tiền vệ | 6.3 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 6.46 |
| 40 | Kalvin Ketu | Tiền đạo | 7.51 |
| 41 | Federico Macheda | Tiền đạo | 7.72 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Robert Ivanov | Hậu vệ |
| 91 | Theofilos Kakadiaris | Thủ môn |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 32 | Júnior Mendieta | Tiền vệ |
| 75 | Stefan Mitrovic | Tiền đạo |
| 22 | Miguel Muñoz Mora | Tiền vệ |
| 26 | Chidera Michael Okoh | Tiền đạo |
| 96 | Alberto Simoni | Tiền đạo |
| 4 | Issiaga Sylla | Hậu vệ |
| 27 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 8 | Theofanis Tzandaris | Tiền vệ |
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.92 | 1.01 | 23 | 501.00 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 14.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 1–2 |
| 30/11/2025 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–1 |
| 20/07/2025 | INT CF | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–0 |
| 04/05/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 1–4 |
| 07/04/2025 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–1 |
| 06/01/2025 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–1 |
| 15/09/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 1–2 |
| 12/05/2024 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–1 |
| 28/01/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 3–1 |
| 02/10/2023 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 0–0 |
Phong độ gần đây
Atromitos Athens
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Atromitos Athens | 0–4 | T |
| 18/04/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – AEL Larisa | 3–2 | T |
| 08/04/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – AE Kifisias | 0–0 | H |
| 05/04/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Atromitos Athens | 1–1 | H |
| 23/03/2026 | GRE Super League | Levadiakos – Atromitos Athens | 1–0 | B |
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Asteras Aktor | 0–0 | H |
| 08/04/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 0–0 | H |
| 04/04/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEL Larisa | 3–1 | T |
| 23/03/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panathinaikos | 1–2 | B |
| 15/03/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – Asteras Aktor | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Atromitos Athens vs Asteras Aktor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Atromitos Athens vs Asteras Aktor thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 5 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Peristeri Stadium (Peristeri).
- Kết quả Atromitos Athens vs Asteras Aktor là bao nhiêu?
- Atromitos Athens thắng Asteras Aktor 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Atromitos Athens vs Asteras Aktor gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Atromitos Athens thắng 8, hòa 12, Asteras Aktor thắng 10. Lần gần nhất ngày 21/02/2026 (GRE Super League) Asteras Aktor 1-2 Atromitos Athens.
- Phong độ Atromitos Athens và Asteras Aktor trước trận?
- Atromitos Athens: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDLD); Asteras Aktor: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLDL).
- Đội hình xuất phát Atromitos Athens vs Asteras Aktor?
- Atromitos Athens ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Asteras Aktor dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

