- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Theodoros Vardinogiannis Stadium, Heraklion · Trọng tài: Alexandros Tsakalidis · Nhiều mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
OFI Crete FC và Asteras Aktor hòa nhau 2-2.
OFI Crete FC vs Asteras Aktor 2-2 — VĐQG Hy Lạp 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Giannis Apostolakiskiến tạo: Andreas Bouchalakis
18'
1 - 0 -
24'
1 - 1 ⚽ Federico Machedakiến tạo: Alejandro·Mendez Garcia - 30' 🟨 Dimitrios Laskaris
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Borja González 48'
-
50'
1 - 2 ⚽ Kalvin Ketu - 🔁 Nikolaos Athanasiouthay Giannis Apostolakis 58'
- 🔁 Kenan Kodrothay Aaron Leya Iseka 58'
- 🔁 Taxiarchis Fountasthay Anastasios Chatzigiovanis 58'
- 59' 🟨 Federico Macheda
- 🟨 Thiago Nuss 65'
- 🔁 Aitor Cantalapiedrathay Thiago Nuss 66'
- 72' 🔁 Ricardo Viana Filhothay Federico Macheda
- 🟨 Achilleas Poungouras 75'
- 76' 📺 VAR Julián Bartolo
- 🟨 Georgios Kanellopoulos 78'
- 🔁 Lorenzo Dickmannthay Borja González 81'
- 83' 🔁 bruno perezthay Julián Bartolo
- 94+4' 🔁 Alexandros Tereziouthay Kalvin Ketu
-
⚽ Nikolaos Athanasioukiến tạo: Krešimir Krizmanić
95+5'
2 - 2 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 14Tổng cú sút19
- 6Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích2
- 17Sút trong vòng cấm7
- 8Sút bị chặn2
- 5Phạt góc2
- 59Tấn công nguy hiểm48
- 119Tấn công76
- 581Chuyền335
- 494Chuyền chính xác246
- 3Chuyền then chốt0
- 13Chuyền dài6
- 28Rê bóng10
- 26Tạt bóng23
- 44Tranh chấp50
- 10Tắc bóng38
- 51Cản phá63
- 7Cứu thua10
- 7Phạm lỗi8
- 30Bị phạm lỗi18
- 0Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. OFI Crete FC kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: OFI Crete FC ép sân · cột hướng xuống: Asteras Aktor ép sân. OFI Crete FC kiểm soát thế trận 64% thời gian, Asteras Aktor 29%.
OFI Crete FCAsteras Aktor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-3
OFI Crete FC · HLV Christos Kontis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Nikolaos Christogeorgos | Thủ môn | 6.25 |
| 2 | Krešimir Krizmanić | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Konstantinos Kostoulas | Hậu vệ | 6.57 |
| 15 | Achilleas Poungouras | Hậu vệ | 6.5 |
| 7 | Anastasios Chatzigiovanis | Tiền vệ | 6.03 |
| 8 | Georgios Kanellopoulos | Tiền vệ | 6.37 |
| 17 | Borja González | Tiền vệ | 6.3 |
| 18 | Thiago Nuss | Tiền vệ | 6.03 |
| 21 | Giannis Apostolakis © | Tiền vệ | 7.16 |
| 41 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ | 7.31 |
| 9 | Aaron Leya Iseka | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Aitor Cantalapiedra | Tiền đạo |
| 24 | Lorenzo Dickmann | Hậu vệ |
| 11 | Taxiarchis Fountas | Tiền đạo |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Hậu vệ |
| 6 | Zisis Karachalios | Tiền vệ |
| 13 | Panagiotis Katsikas | Thủ môn |
| 19 | Kenan Kodro | Tiền đạo |
| 1 | Klidman Lilo | Thủ môn |
| 43 | Dimitris Nikolaou | Hậu vệ |
| 16 | Christos Sielis | Hậu vệ |
| 46 | Giannis Theodosoulakis | Tiền đạo |
| 14 | Athanasios Androutsos | Tiền vệ |
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos | Thủ môn | 6.52 |
| 16 | Franz Brorsson | Hậu vệ | 6.15 |
| 32 | Jordan Silva | Hậu vệ | 6.02 |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ | 5.97 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 6.43 |
| 21 | Dimitrios Kourbelis © | Tiền vệ | 6.32 |
| 27 | Giannis Kotsiras | Tiền vệ | 6.44 |
| 28 | Alejandro·Mendez Garcia | Tiền vệ | 7.09 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 6.14 |
| 9 | Federico Macheda | Tiền đạo | 7.68 |
| 11 | Kalvin Ketu | Tiền đạo | 7.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Giannis Bouzoukis | Tiền vệ |
| 14 | Julián Chicco | Tiền vệ |
| 6 | Konstantinos Chrysopoulos | Hậu vệ |
| 91 | Theofilos Kakadiaris | Thủ môn |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 51 | Giannis Kriaras | Thủ môn |
| 75 | Benjamin Mbunga-Kimpioka | Tiền đạo |
| 19 | Franco Orozco | Tiền vệ |
| 44 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ |
| 80 | bruno perez | Tiền vệ |
| 17 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 39 | Ricardo Viana Filho | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| OFI Crete FC | Nikolaos Marinakis | Chấn thương | Inflammation of pubic bone |
| Asteras Aktor | Issiaga Sylla | Chấn thương | Eye injury |
| Asteras Aktor | Panagiotis Deligiannidis | Chấn thương | Calf Injury |
| Asteras Aktor | Adrián Riera | Chấn thương | Unknown Injury |
| Asteras Aktor | Vasilios Chatziemmanouil | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 21.00 | 1.02 | 23.00 | 3.5 | 10.00 | 1.06 | 7.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | GRE Super League | OFI Crete FC – Asteras Aktor | 4–0 |
| 07/01/2026 | GRE Cup | OFI Crete FC – Asteras Aktor | 2–0 |
| 03/11/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – OFI Crete FC | 3–0 |
| 27/04/2025 | GRE Super League | OFI Crete FC – Asteras Aktor | 0–2 |
| 13/04/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – OFI Crete FC | 2–1 |
| 02/04/2025 | GRE Cup | OFI Crete FC – Asteras Aktor | 1–1 |
| 26/02/2025 | GRE Cup | Asteras Aktor – OFI Crete FC | 0–1 |
| 15/02/2025 | GRE Super League | OFI Crete FC – Asteras Aktor | 2–1 |
| 04/11/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – OFI Crete FC | 3–0 |
| 28/04/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – OFI Crete FC | 1–1 |
Phong độ gần đây
OFI Crete FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | UEFA Europa League | OFI Crete FC – TSG Hoffenheim | 2–0 | T |
| 12/09/2026 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – OFI Crete FC | 0–1 | T |
| 09/09/2026 | GRE Cup | OFI Crete FC – Nestos Chrysoupoli F.C. | 3–0 | T |
| 06/09/2026 | GRE Super League | OFI Crete FC – AE Kifisias | 2–0 | T |
| 03/09/2026 | GRE Cup | PAOK Saloniki – OFI Crete FC | 0–0 | H |
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | GRE Cup | Niki Volou – Asteras Aktor | 0–3 | T |
| 13/09/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEK Athens | 1–1 | H |
| 10/09/2026 | GRE Cup | Asteras Aktor – Aris Thessaloniki | 1–1 | H |
| 07/09/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Iraklis | 0–2 | B |
| 31/08/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Olympiacos Piraeus | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- OFI Crete FC vs Asteras Aktor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận OFI Crete FC vs Asteras Aktor thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 5 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Theodoros Vardinogiannis Stadium (Heraklion).
- Kết quả OFI Crete FC vs Asteras Aktor là bao nhiêu?
- OFI Crete FC và Asteras Aktor hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu OFI Crete FC vs Asteras Aktor gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: OFI Crete FC thắng 8, hòa 7, Asteras Aktor thắng 15. Lần gần nhất ngày 11/01/2026 (GRE Super League) OFI Crete FC 4-0 Asteras Aktor.
- Phong độ OFI Crete FC và Asteras Aktor trước trận?
- OFI Crete FC: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWDL); Asteras Aktor: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLLL).
- Đội hình xuất phát OFI Crete FC vs Asteras Aktor?
- OFI Crete FC ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Asteras Aktor dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:49 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

