
Lefteris Lyratzis là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 45% | 1 | 0 | 6,35 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 52% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/52 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 3/8 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/34 | 3 | 5/10 | V | 6,66 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 3 | 8/15 | — | 7,36 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 1/3 | — | 5,66 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/33 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 1 | 5/8 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/08/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | PAOK Saloniki | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Panserraikos F.C. | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | PAOK Saloniki | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | NEC Nijmegen | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | PAOK Saloniki | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Asteras Aktor | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | PAOK Saloniki | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Volos NPS | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | PAOK Saloniki | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực48