
Theocharis Tsingaras
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Theocharis Tsingaras là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
380Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 380 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 64% | 1 | 0 | 6,47 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/183 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 38/42 | 2 | 6/7 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 4/6 | — | 6,22 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 4/7 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 4/7 | V | 6,29 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 85/87 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 31/10/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/06/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | PAOK Saloniki | Atromitos Athens | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Toulouse FC | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | PAOK Saloniki | Toulouse FC | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bebides 2000 | PAOK Thessaloniki U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh48
- Thể lực43