Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serginho

Atromitos AthensTiền đạoBRA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Serginho là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atromitos Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—11800001070%54%006,48
VĐQG Hy Lạp2026-2027—30350001076%42%005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serginho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-26001005/502/2—5,73
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2dự bị00000—0———
17/09/2026Greek Cupvs PAOK SalonikiB 0-1800010112/1736/11—6,48
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisH 1-18000001/100/2—5,90
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CH 1-121000017/1101/3—6,34
10/05/2026Süper Lig@ KocaelisporT 1-069001019/1213/9—6,60
04/05/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 1-0450010010/1523/6—7,26
28/04/2026Süper Lig@ Besiktas JKH 0-0780021014/1807/13—6,29
18/04/2026Süper Ligvs EyupsporB 1-2901031113/2435/10—7,25
12/04/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-3660010013/1705/10—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 825 nghìn €2021: 775 nghìn €2022: 1,1 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201722125 nghìn €
13/12/201722300 nghìn €
25/05/201823300 nghìn €
11/12/201823300 nghìn €
28/05/201924500 nghìn €
11/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
29/12/202025700 nghìn €
01/06/202126825 nghìn €
11/10/202126775 nghìn €
03/01/2022261,1 triệu €
30/03/2022261,5 triệu €
31/05/2022271,5 triệu €
26/10/2022271,4 triệu €
13/03/2023271,4 triệu €
07/06/2023281,3 triệu €
10/12/2023281,0 triệu €
27/03/2024281,0 triệu €
16/06/2024291,0 triệu €
08/12/202429700 nghìn €
01/04/202529700 nghìn €
24/06/202530650 nghìn €
30/09/202530600 nghìn €
16/12/202530600 nghìn €
20/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026KaragumrukAtromitos AthensChuyển nhượng—
28/01/2025Vasco da Gama Saf - RJKaragumrukChuyển nhượng—
30/12/2024CriciumaVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
14/08/2024Vasco da Gama Saf - RJCriciumaChuyển nhượng—
30/06/2023GiresunsporVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
03/09/2020Skenderbeu KorcaGiresunsporChuyển nhượng—
29/06/2020FK Korzo PrilepSkenderbeu KorcaCho mượn—
30/06/2018Skenderbeu KorcaFK Korzo PrilepChuyển nhượng—
29/06/2018Rabotnicki SkopjeSkenderbeu KorcaCho mượn—
22/08/2017Skenderbeu KorcaRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
29/06/2017KF LaciSkenderbeu KorcaCho mượn—
26/01/2017Skenderbeu KorcaKF LaciChuyển nhượng—
09/08/2016KF HajvaliaSkenderbeu KorcaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com