
Mattheos Mountes là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 295 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 59% | 0 | 0 | 4,81 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 37% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 4,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/121 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 5 | 11/16 | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/8 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 5/8 | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 4 | 8/13 | — | 6,87 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 6/9 | — | 6,05 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 1 | 7/12 | — | 7,00 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 5/8 | V | 6,56 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 4 | 10/16 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.