
Dimitrios Stavropoulos
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Dimitrios Stavropoulos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 74% | 2 | 0 | 6,23 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 73% | 0 | 0 | 7,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/291 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/41 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/31 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/59 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/76 | 1 | 4/5 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 2/5 | V | 5,83 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 4/7 | V | 5,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/55 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 3 | 11/15 | — | 7,84 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 6/6 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 2 | 5/7 | — | 6,31 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/83 | 0 | 2/2 | — | 7,18 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/03/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2024 | Warta Poznan | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Reggina | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Panionios G.S.S. | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | Panionios FC U19 | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympiakos Piraeus U19 | Panionios FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực52