Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani García

Atromitos AthensTiền vệESP
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Dani García là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atromitos Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
8,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—11841001191%50%108,20
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/78 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-2841011071/7845/10V8,20
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1770000036/4311/7—6,61
03/09/2026Greek Cup@ AEL LarisaT 4-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 1-0dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1720000015/2012/3V6,22
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenH 0-0900000131/4325/8V6,17
18/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1760000030/3625/9—6,32
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensH 1-1560000020/2123/8—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201323300 nghìn €
05/02/201423500 nghìn €
19/07/201424600 nghìn €
22/10/2014241,0 triệu €
22/01/2015241,5 triệu €
30/06/2015252,0 triệu €
22/11/2015252,5 triệu €
21/02/2016253,0 triệu €
14/07/2016264,0 triệu €
23/01/2017264,0 triệu €
04/06/2017275,0 triệu €
31/12/2017275,0 triệu €
29/05/2018284,0 triệu €
20/12/2018284,0 triệu €
10/06/2019294,0 triệu €
19/12/2019296,0 triệu €
07/04/2020294,8 triệu €
07/10/2020304,0 triệu €
04/01/2021304,0 triệu €
09/06/2021313,0 triệu €
29/12/2021313,0 triệu €
02/06/2022323,0 triệu €
06/11/2022322,0 triệu €
12/06/2023332,0 triệu €
21/12/2023332,0 triệu €
06/06/2024341,8 triệu €
25/09/2024341,5 triệu €
17/12/2024341,2 triệu €
22/05/202534900 nghìn €
11/12/202535800 nghìn €
03/06/202636700 nghìn €
30/09/202636600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2026Olympiacos PiraeusAtromitos AthensChuyển nhượng—
04/07/2024Athletic ClubOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2018EibarAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2014Real Sociedad BEibarChuyển nhượng—
29/06/2014EibarReal Sociedad BCho mượn—
30/06/2013Real Sociedad BEibarChuyển nhượng—
29/06/2013EibarReal Sociedad BCho mượn—
07/07/2012Real Sociedad BEibarChuyển nhượng—
06/07/2012Getafe BReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2011Alicante CF (- 2014)Getafe BChuyển nhượng—
30/06/2009Real Sociedad U19Alicante CF (- 2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com