Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Panagiotis Tsantilas

Atromitos AthensTiền đạoGRE
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Panagiotis Tsantilas là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—612020004062%36%106,34
Greek Cup2026-2027—221300002079%44%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/27 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Panagiotis Tsantilas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-217001003/312/3—6,37
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-218001011/200/1—6,50
17/09/2026Greek Cupvs PAOK SalonikiB 0-169001009/1305/11—6,67
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisH 1-134001002/401/3—6,20
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CH 1-130000004/402/3—6,61
03/09/2026Greek Cup@ Panserraikos F.C.T 1-0610010110/1123/7V6,24
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-245000005/601/7—5,84
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-158001001/715/15V6,08
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 6-031002214/401/3—7,08
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaB 1-266001006/802/6—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/202521250 nghìn €
05/03/202622500 nghìn €
03/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com